Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

시차증

sichajeung là chứng lệch múi giờ. sicha chỉ nghĩa là chênh lệch giờ, hậu tố jeung biến nó thành triệu chứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

시차증 때문에 너무 피곤해요.

Tôi rất mệt vì lệch múi giờ.

시차증이 사흘이나 갔어요.

Lệch múi giờ kéo dài ba ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí