Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

보안 검색

boan geomsaek là khâu kiểm tra an ninh sân bay. boan nghĩa là an ninh và geomsaek nghĩa là lục soát.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

보안 검색이 오래 걸렸어요.

Kiểm tra an ninh mất khá lâu.

보안 검색을 무사히 통과했습니다.

Chúng tôi qua kiểm tra an ninh trót lọt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí