Tìm hiểu thêm về từ này
이륙
iryuk là khoảnh khắc máy bay rời mặt đất. Động từ là iryukhada.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이제 이륙 준비를 하세요.
Xin chuẩn bị cất cánh ngay bây giờ.
이륙이 조금 늦어집니다.
Việc cất cánh hơi trễ một chút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.