Tìm hiểu thêm về từ này
여담
Những nội dung hoặc câu chuyện không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính đang thảo luận. Trong các cuộc họp chuyên nghiệp, việc này thường bị hạn chế để tiết kiệm thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
여담이지만 그 이야기는 정말 흥미롭습니다.
Chỉ là chuyện ngoài lề thôi nhưng câu chuyện đó thực sự rất thú vị.
회의 중에는 여담을 최대한 줄여야 합니다.
Cần hạn chế tối đa các câu chuyện ngoài lề trong cuộc họp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.