Tìm hiểu thêm về từ này
그럴듯하다
Tính chất của một sự việc hoặc lời nói nghe qua thì thấy đúng hoặc có cơ sở, nhưng chưa chắc đã là sự thật hoàn toàn. Nó thường được dùng để chỉ những lời giải thích hoặc lý do dễ được chấp nhận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그의 설명은 꽤 그럴듯하게 들립니다.
Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ khá hợp lý.
그럴듯한 변명보다는 솔직한 사과를 원합니다.
Tôi muốn một lời xin lỗi chân thành hơn là những lời bào chữa có vẻ hợp lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.