Tìm hiểu thêm về từ này
설득하다
Hành động tác động đến tâm lý, tình cảm hoặc lý trí của người khác để họ đồng tình hoặc làm theo ý mình. Quá trình này thường đòi hỏi sự kết hợp giữa logic và thái độ chân thành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
부모님을 설득하기 위해 자료를 준비합니다.
Tôi chuẩn bị tài liệu để thuyết phục bố mẹ.
그녀의 진심 어린 태도가 대중을 설득합니다.
Thái độ chân thành của cô ấy đã thuyết phục được công chúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.