Tìm hiểu thêm về từ này
결론
Sự tổng kết hoặc quyết định cuối cùng được đưa ra sau khi đã xem xét mọi khía cạnh và lập luận. Nó phản ánh kết quả của một quá trình tư duy hoặc thảo luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
긴 토론 끝에 마침내 결론을 내립니다.
Sau một hồi thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đưa ra kết luận.
결론적으로 이 계획은 실행이 불가능합니다.
Kết luận là kế hoạch này không thể thực hiện được.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.