Tìm hiểu thêm về từ này
반박
Hành động đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng để phủ nhận hoặc bác bỏ ý kiến của người khác. Một sự phản bác hiệu quả phải trực diện và có tính thuyết phục cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
상대방의 의견에 대해 날카로운 반박을 준비합니다.
Chuẩn bị một sự phản bác sắc bén đối với ý kiến của đối phương.
그의 반박은 매우 구체적이고 설득력이 있습니다.
Sự phản bác của anh ấy rất cụ thể và đầy sức thuyết phục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.