Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

호수

Từ này chỉ một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền. Nó thường được dùng để mô tả cảnh quan tĩnh lặng và yên bình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

호수가 정말 넓어요

Hồ nước thực sự rất rộng

호수 주변을 산책해요

Đi dạo quanh hồ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí