Tìm hiểu thêm về từ này
호수
Từ này chỉ một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền. Nó thường được dùng để mô tả cảnh quan tĩnh lặng và yên bình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
호수가 정말 넓어요
Hồ nước thực sự rất rộng
호수 주변을 산책해요
Đi dạo quanh hồ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.