Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

안개

Từ này chỉ hiện tượng hơi nước ngưng tụ lơ lửng sát mặt đất làm giảm tầm nhìn. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh thời tiết ẩm ướt hoặc se lạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

안개가 짙게 꼈어요

Sương mù giăng dày đặc

안개 때문에 앞이 안 보여요

Vì sương mù nên không nhìn thấy phía trước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí