Tìm hiểu thêm về từ này
태양
Từ này chỉ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho trái đất. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
태양이 정말 밝아요
Mặt trời thực sự rất sáng
태양은 동쪽에서 떠요
Mặt trời mọc ở hướng đông
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.