Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

날씨

Từ này dùng để chỉ trạng thái của bầu khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và mưa nắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오늘 날씨가 어때요

Thời tiết hôm nay thế nào

날씨가 아주 따뜻해요

Thời tiết rất ấm áp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí