Tìm hiểu thêm về từ này
니퍼
Đây là loại kìm có lưỡi cắt sắc bén dùng để cắt dây điện, dây thép hoặc các vật liệu kim loại mảnh. Nó được thiết kế để tạo ra lực cắt lớn tại điểm tiếp xúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
니퍼로 전선을 잘라요.
Dùng kìm cắt để cắt dây điện.
작은 니퍼를 빌려주세요.
Cho tôi mượn cái kìm cắt nhỏ với.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.