Tìm hiểu thêm về từ này
나사
Một loại đinh có rãnh xoắn quanh thân để vặn vào vật liệu. Nó được dùng để cố định hai hoặc nhiều bộ phận một cách chặt chẽ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
나사가 헐거워요.
Đinh vít bị lỏng.
나사를 시계 방향으로 돌리세요.
Hãy vặn đinh vít theo chiều kim đồng hồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.