Tìm hiểu thêm về từ này
손수레
Đây là loại phương tiện thô sơ có bánh xe, được dùng để vận chuyển hàng hóa bằng sức người. Nó thường được sử dụng trong xây dựng, làm vườn hoặc kho bãi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
손수레에 벽돌을 담아요.
Cho gạch vào xe đẩy tay.
손수레를 밀고 가요.
Đang đẩy xe đẩy tay đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.