Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Một vật bằng kim loại có đầu nhọn để đóng vào gỗ hoặc tường nhằm giữ các vật lại với nhau. Nó được sử dụng chủ yếu cùng với búa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

벽에 못을 박았어요.

Tôi đã đóng một chiếc đinh vào tường.

긴 못이 필요해요.

Tôi cần một chiếc đinh dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí