Tìm hiểu thêm về từ này
장갑
Đây là vật dụng bảo vệ đôi tay khỏi các chấn thương, bụi bẩn hoặc hóa chất trong quá trình lao động. Găng tay bảo hộ thường được làm từ vải dày, da hoặc cao su.
Ví dụ trong ngữ cảnh
작업 장갑을 끼세요.
Hãy đeo găng tay bảo hộ lao động vào.
장갑이 더러워졌어요.
Đôi găng tay đã bị bẩn rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.