Tìm hiểu thêm về từ này
물수건
Loại khăn nhỏ, ẩm được dùng để lau tay trước và trong khi ăn. Ở Hàn Quốc, khăn ướt thường được đóng gói sẵn trong bao bì nilon hoặc là khăn vải được cuộn lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
물수건 좀 주시겠어요?
Làm ơn cho tôi xin khăn ướt được không?
물수건으로 손을 닦아요.
Tôi lau tay bằng khăn ướt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.