Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

숟가락

Đây là dụng cụ dùng để xúc thức ăn hoặc uống nước canh. Thìa và đũa thường được đặt cùng nhau trên bàn ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

숟가락이 떨어졌어요.

Tôi bị rơi mất cái thìa rồi.

숟가락 여기 있습니다.

Thìa ở đây ạ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí