Tìm hiểu thêm về từ này
젓가락
Đây là dụng cụ dùng để gắp thức ăn, thường đi thành một đôi. Việc sử dụng thành thạo đũa là rất quan trọng khi ăn đồ Hàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
젓가락 한 벌 더 주세요.
Cho tôi thêm một đôi đũa nữa với.
저는 젓가락질을 잘 못해요.
Tôi không giỏi sử dụng đũa cho lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.