Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vật dụng dùng để đựng nước hoặc các loại đồ uống khác. Từ này được phiên âm trực tiếp từ 'cup' trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

컵 좀 더 주세요.

Làm ơn cho tôi thêm vài cái cốc.

컵이 깨끗하지 않아요.

Cái cốc này không được sạch lắm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí