Tìm hiểu thêm về từ này
메뉴
Từ này dùng để chỉ danh sách các món ăn và đồ uống có sẵn tại nhà hàng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh 'menu'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
메뉴판 좀 주세요.
Cho tôi xin thực đơn với ạ.
이 식당은 메뉴가 많아요.
Nhà hàng này có rất nhiều món trong thực đơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.