✈️
Sân bay và chuyến bay
A1 · Người mới học
20 thẻ
Từ vựng tiếng Hàn về sân bay và chuyến bay, từ cửa lên máy bay đến suất ăn trên máy bay.
🚪
탑승구 Cửa lên máy bay
🎒 기내 수하물 Hành lý xách tay
🛃 보안 검색 Kiểm tra an ninh
🛫 출국 Xuất cảnh
🛂 입국 심사 Kiểm tra hộ chiếu
⏰ 지연 Sự chậm trễ
🛣️ 활주로 Đường băng
🔒 안전벨트 Dây an toàn
💺 통로석 Ghế cạnh lối đi
🪟 창가석 Ghế cạnh cửa sổ
🛫 이륙 Cất cánh
🛬 착륙 Hạ cánh
🏢 터미널 Nhà ga
🧑✈️ 기장 Cơ trưởng
🧳 수하물 찾는 곳 Nơi nhận hành lý
🔁 환승 항공편 Chuyến bay nối chuyến
😴 시차증 Lệch múi giờ
🛍️ 면세품 Hàng miễn thuế
📦 머리 위 짐칸 Khoang hành lý phía trên
🍽️ 기내식 Suất ăn trên máy bay
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.