Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

市場

Từ này chỉ nơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm tươi sống. Khác với siêu thị, chợ thường có không khí náo nhiệt và sự giao lưu trực tiếp giữa người mua và người bán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

朝早く市場へ魚を買いに行きます

Tôi đi chợ từ sáng sớm để mua cá

市場は活気があって楽しいです

Khu chợ rất náo nhiệt và thú vị

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí