Tìm hiểu thêm về từ này
広場
Đây là một không gian trống, rộng lớn ở khu vực công cộng để mọi người tập trung hoặc nghỉ ngơi. Tại Nhật, các sự kiện hoặc chợ phiên thường được tổ chức tại đây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅前の広場でイベントがあります
Có sự kiện ở quảng trường trước nhà ga
広い広場で休憩しました
Tôi đã nghỉ ngơi ở một quảng trường rộng lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.