Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

スーパー

Đây là cửa hàng bán lẻ lớn bán thực phẩm, đồ gia dụng và các nhu yếu phẩm khác. Khách hàng thường tự phục vụ bằng cách lấy xe đẩy hoặc giỏ hàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

スーパーで晩ご飯の材料を買います

Tôi mua nguyên liệu nấu bữa tối ở siêu thị

家の近くに大きいスーパーがあります

Gần nhà tôi có một cái siêu thị lớn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí