Tìm hiểu thêm về từ này
町
Từ này chỉ một đơn vị hành chính nhỏ hơn thành phố hoặc đơn giản là một khu phố, khu dân cư nơi người ta sinh sống. Nó gợi cảm giác gần gũi và cộng đồng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私の町は静かで住みやすいです
Thị trấn của tôi yên tĩnh và rất dễ sống
にぎやかな町へ遊びに行きました
Tôi đã đi đến một thị trấn nhộn nhịp để chơi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.