Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ một đơn vị hành chính nhỏ hơn thành phố hoặc đơn giản là một khu phố, khu dân cư nơi người ta sinh sống. Nó gợi cảm giác gần gũi và cộng đồng hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

私の町は静かで住みやすいです

Thị trấn của tôi yên tĩnh và rất dễ sống

にぎやかな町へ遊びに行きました

Tôi đã đi đến một thị trấn nhộn nhịp để chơi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí