Tìm hiểu thêm về từ này
公園
Đây là khu vực công cộng có cây xanh và không gian mở để mọi người thư giãn. Trẻ em thường đến đây để vui chơi trên các thiết bị giải trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
公園で子供たちが遊んでいます
Lũ trẻ đang chơi đùa ở công viên
天気がいいので公園を散歩しましょう
Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy đi dạo công viên nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.