Tìm hiểu thêm về từ này
朝食
Từ này chỉ bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được phục vụ vào buổi sáng. Trong các khách sạn Nhật, bạn có thể lựa chọn giữa kiểu ăn sáng truyền thống hoặc kiểu Tây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝食は何時ですか
Bữa sáng là mấy giờ vậy?
ホテルで朝食を食べます
Tôi ăn sáng tại khách sạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.