Tìm hiểu thêm về từ này
飲み物
Từ này chỉ chung các loại chất lỏng dùng để uống. Nó bao gồm cả đồ uống có cồn và không có cồn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
飲み物は何にしますか
Bạn chọn đồ uống gì?
冷たい飲み物をください
Cho tôi một đồ uống lạnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.