Tìm hiểu thêm về từ này
持ち帰り
Từ này chỉ việc mua đồ ăn tại quán nhưng không ăn tại chỗ mà mang đi nơi khác. Nó tương đương với khái niệm 'take away' hoặc 'mang về' trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
持ち帰りでお願いします
Làm ơn cho tôi mang về.
持ち帰りはできますか
Tôi có thể mang về được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.