Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

持ち帰り

Từ này chỉ việc mua đồ ăn tại quán nhưng không ăn tại chỗ mà mang đi nơi khác. Nó tương đương với khái niệm 'take away' hoặc 'mang về' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

持ち帰りでお願いします

Làm ơn cho tôi mang về.

持ち帰りはできますか

Tôi có thể mang về được không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí