Tìm hiểu thêm về từ này
お腹いっぱい
Cụm từ này diễn tả trạng thái dạ dày đã đầy và không thể ăn thêm được nữa. Nó thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi trả lời lời mời ăn thêm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
もうお腹いっぱいです
Tôi đã no bụng rồi.
お腹がいっぱいになりました
Tôi đã trở nên no bụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.