Tìm hiểu thêm về từ này
予約
Đây là hành động liên hệ trước để giữ chỗ tại nhà hàng, khách sạn hoặc phương tiện giao thông. Bạn có thể thực hiện việc này qua điện thoại hoặc ứng dụng trực tuyến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
予約をしたいです
Tôi muốn đặt chỗ.
七時に予約があります
Tôi có lịch đặt chỗ lúc 7 giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.