Tìm hiểu thêm về từ này
La cappelliera
Từ này bắt nguồn từ cappello, nghĩa là mũ, và thuộc giống cái. Nay nó chỉ khoang phía trên ghế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Metti la borsa nella cappelliera.
Hãy để túi vào khoang hành lý phía trên.
La cappelliera è già piena.
Khoang hành lý phía trên đã đầy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.