Tìm hiểu thêm về từ này
Il jet lag
Il jet lag không biến đổi. Có il mal di fuso nhưng gần như không ai dùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il jet lag mi ha distrutto.
Lệch múi giờ làm tôi kiệt sức.
Dopo il volo ho un forte jet lag.
Sau chuyến bay tôi bị lệch múi giờ nặng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.