Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'uscita d'imbarco

Riêng từ uscita nghĩa là lối ra. Phần d'imbarco mới biến nó thành cửa ra máy bay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'uscita d'imbarco è la numero dodici.

Cửa ra máy bay là số mười hai.

Corriamo verso l'uscita d'imbarco.

Chúng ta chạy tới cửa ra máy bay đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí