Tìm hiểu thêm về từ này
La carta d'imbarco
La carta d'imbarco là giấy tờ cho phép lên máy bay. Trong tiếng Ý từ này thuộc giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho stampato la carta d'imbarco a casa.
Tôi đã in thẻ lên máy bay ở nhà.
Mostra la carta d'imbarco al controllo.
Hãy đưa thẻ lên máy bay ở chỗ kiểm tra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.