Tìm hiểu thêm về từ này
La pista di decollo
Riêng từ pista còn có nghĩa là đường trượt tuyết. Phần di decollo làm rõ nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'aereo attende sulla pista di decollo.
Máy bay chờ trên đường băng.
La pista di decollo è molto lunga.
Đường băng rất dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.