Tìm hiểu thêm về từ này
Η σύγκρουση
Xung đột là một bất đồng nghiêm trọng, về chính trị hoặc vũ trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η σύγκρουση στα σύνορα ανησύχησε τη διεθνή κοινότητα.
Xung đột biên giới khiến cộng đồng quốc tế lo ngại.
Απέφυγαν την ένοπλη σύγκρουση με διάλογο.
Họ đã tránh xung đột vũ trang bằng đối thoại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.