Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Οι διαπραγματεύσεις

Đàm phán là các cuộc thảo luận mà qua đó các bên tìm kiếm điểm chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Οι διαπραγματεύσεις κράτησαν πολλές ώρες.

Cuộc đàm phán kéo dài nhiều giờ.

Οι διαπραγματεύσεις κατέληξαν σε συμβιβασμό.

Cuộc đàm phán kết thúc bằng một sự thỏa hiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí