Tìm hiểu thêm về từ này
Οι διαπραγματεύσεις
Đàm phán là các cuộc thảo luận mà qua đó các bên tìm kiếm điểm chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Οι διαπραγματεύσεις κράτησαν πολλές ώρες.
Cuộc đàm phán kéo dài nhiều giờ.
Οι διαπραγματεύσεις κατέληξαν σε συμβιβασμό.
Cuộc đàm phán kết thúc bằng một sự thỏa hiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.