Tìm hiểu thêm về từ này
Η κρίση
Khủng hoảng là một tình huống nguy cấp đòi hỏi các quyết định khẩn cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η διπλωματική κρίση κλιμακώθηκε γρήγορα.
Cuộc khủng hoảng ngoại giao leo thang nhanh chóng.
Οι δύο πλευρές προσπαθούν να λύσουν την κρίση.
Cả hai bên đang cố gắng giải quyết cuộc khủng hoảng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.