Tìm hiểu thêm về từ này
Η συμμαχία
Liên minh là một liên minh các quốc gia vì quốc phòng hoặc chiến lược.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η χώρα εντάχθηκε σε στρατιωτική συμμαχία.
Quốc gia này gia nhập một liên minh quân sự.
Η συμμαχία ενισχύει τη συλλογική ασφάλεια.
Liên minh củng cố an ninh tập thể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.