Tìm hiểu thêm về từ này
Η διπλωματία
Ngoại giao là việc tiến hành đàm phán và quan hệ giữa các quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η διπλωματία απέτρεψε την ένοπλη σύγκρουση.
Ngoại giao đã ngăn chặn xung đột vũ trang.
Η ελληνική διπλωματία έχει μακρά ιστορία.
Nền ngoại giao Hy Lạp có lịch sử lâu đời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.