Tìm hiểu thêm về từ này
Η υποστήριξη
Buổi trình bày và phản biện chính thức của một sinh viên về luận án hoặc công trình nghiên cứu của mình trước một hội đồng giám khảo. Sinh viên phải trả lời các câu hỏi để chứng minh kiến thức và tính độc lập trong nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η υποστήριξη της διατριβής έγινε την περασμένη Τρίτη.
Buổi bảo vệ luận án đã diễn ra vào thứ Ba tuần trước.
Προετοιμάζεται σκληρά για την υποστήριξη της εργασίας του.
Anh ấy đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi bảo vệ bài làm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.