Tìm hiểu thêm về từ này
Το βιογραφικό
Bản tóm tắt về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các thành tích cá nhân của một người. Trong môi trường học thuật, nó tập trung nhiều vào các công bố khoa học và quá trình nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το βιογραφικό του περιλαμβάνει πολλές διακρίσεις και βραβεία.
Sơ yếu lý lịch của anh ấy bao gồm nhiều bằng khen và giải thưởng.
Στείλτε το βιογραφικό σας στη γραμματεία της σχολής.
Gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho thư ký của khoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.