Tìm hiểu thêm về từ này
Η δειγματοληψία
Quá trình chọn lọc một nhóm nhỏ đại diện từ một quần thể lớn hơn để tiến hành nghiên cứu hoặc kiểm tra. Việc lấy mẫu chính xác là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η δειγματοληψία έγινε με τυχαίο τρόπο στον πληθυσμό.
Việc lấy mẫu được thực hiện ngẫu nhiên trong quần thể.
Η σωστή δειγματοληψία μειώνει το στατιστικό σφάλμα.
Lấy mẫu đúng cách giúp giảm sai số thống kê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.