Tìm hiểu thêm về từ này
Το συνέδριο
Một cuộc họp chính thức mang tính định kỳ nơi các nhà nghiên cứu trình bày và thảo luận về các công trình mới nhất của họ. Đây là nền tảng quan trọng để trao đổi tri thức và mở rộng mạng lưới quan hệ học thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το συνέδριο θα πραγματοποιηθεί στη Θεσσαλονίκη φέτος.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Thessaloniki năm nay.
Παρουσίασε την εργασία του στο διεθνές συνέδριο.
Anh ấy đã trình bày bài làm của mình tại hội nghị quốc tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.