Tìm hiểu thêm về từ này
Η επιχορήγηση
Một số tiền được cung cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức để hỗ trợ một dự án nghiên cứu hoặc hoạt động giáo dục cụ thể. Khoản tiền này thường không phải hoàn trả và được cấp dựa trên năng lực của đề án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η επιχορήγηση κάλυψε τα έξοδα του εξοπλισμού.
Khoản trợ cấp đã chi trả cho chi phí thiết bị.
Αιτήθηκε μια κρατική επιχορήγηση για το έργο.
Anh ấy đã nộp đơn xin một khoản trợ cấp nhà nước cho dự án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.