Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το κλειδί

Một dụng cụ kim loại dùng để vặn hoặc siết chặt các loại bu lông và đai ốc. Nó có nhiều kích cỡ tương ứng với kích thước của đầu ốc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Χρειάζομαι ένα δεκάρι κλειδί.

Tôi cần một cái cờ lê số mười.

Πού είναι το κλειδί μου;

Cái cờ lê của tôi đâu rồi?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí