Tìm hiểu thêm về từ này
Το κλειδί
Một dụng cụ kim loại dùng để vặn hoặc siết chặt các loại bu lông và đai ốc. Nó có nhiều kích cỡ tương ứng với kích thước của đầu ốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Χρειάζομαι ένα δεκάρι κλειδί.
Tôi cần một cái cờ lê số mười.
Πού είναι το κλειδί μου;
Cái cờ lê của tôi đâu rồi?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.