Tìm hiểu thêm về từ này
Το μέτρο
Một dải kim loại hoặc nhựa linh hoạt có chia vạch đo lường, có thể cuộn gọn vào trong vỏ bảo vệ. Nó dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách của vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μέτρησε την πόρτα με το μέτρο.
Hãy đo cánh cửa bằng thước cuộn.
Πού είναι το μέτρο μου;
Thước cuộn của tôi ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.